ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thư điện tử" (1件)
thư điện tử

日本語
名電子メール
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
類語検索結果 "thư điện tử" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thư điện tử" (1件)
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
